translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ớt khô" (1件)
ớt khô
play
日本語 干し唐辛子
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
カレーを作るために干し唐辛子を使った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ớt khô" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ớt khô" (2件)
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
カレーを作るために干し唐辛子を使った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)