translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ớt khô" (1件)
ớt khô
play
日本語 干し唐辛子
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
カレーを作るために干し唐辛子を使った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ớt khô" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ớt khô" (4件)
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
Tôi dùng ớt khô để nấu món cà ri.
カレーを作るために干し唐辛子を使った。
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
紛争はどの側にも利益をもたらしません。
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
それは非常に初期段階の悪性腫瘍だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)